Ngôn ngữ
Toán
Bộ thẻ
Tiếng Trung. Cấp độ 1.
Từ vựng tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu - 150 từ thiết yếu
150
Cấp độ 1
basic
1 / 150
Front side
爱
Click to flip · ài
Back side
Yêu
Tôi không biết
Tôi biết
Create Account
Sign up
Already have an account?
Log in
爱
ài
Yêu
八
bā
Tám
吧
ba
(Trợ từ) nhé/đi
爸爸
bàba
Bố
杯子
bēizi
Cốc
北京
Běijīng
Bắc Kinh
本
běn
(quyển/cuốn) – lượng từ cho sách
不
bù
Không
不客气
bú kèqi
Không có chi
菜
cài
Món ăn/rau
茶
chá
Trà
吃
chī
Ăn
出租车
chūzūchē
Taxi
打电话
dǎ diànhuà
Gọi điện thoại
大
dà
To/lớn