爱我爱妈妈。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngYêuTôi yêu mẹ.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
八八个苹果。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngTámTám quả táo.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
吧我去吧。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động(Trợ từ) nhé/điTôi sẽ đi.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
爸爸爸爸回家。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngBốBố về nhà.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
杯子杯子在桌子上。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngCốcCái cốc ở trên bàn.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
北京北京很大。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngBắc KinhBắc Kinh lớn.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
本一本书。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động(quyển/cuốn) – lượng từ cho sáchMột quyển sách.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
不我不喜欢。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngKhôngTôi không thích.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
不客气谢谢!不客气!Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngKhông có chiCảm ơn! Không có gì!Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
菜/cài/我吃菜。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngMón ăn/rauTôi ăn rau.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
茶我喝茶。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngTràTôi uống trà.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
吃我吃饭。Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngĂnTôi ăn cơm.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động