Tiếng Trung

Tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu - 150 từ thiết yếu

150
Học phần:Tiếng Trung
Danh mục:Ngôn ngữ
Độ khó:1
我爱妈妈。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Yêu
Tôi yêu mẹ.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
八个苹果。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Tám
Tám quả táo.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
我去吧。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
(Trợ từ) nhé/đi
Tôi sẽ đi.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
爸爸
爸爸回家。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Bố
Bố về nhà.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
杯子
杯子在桌子上。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Cốc
Cái cốc ở trên bàn.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
北京
北京很大。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Bắc Kinh
Bắc Kinh lớn.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
一本书。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
(quyển/cuốn) – lượng từ cho sách
Một quyển sách.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
我不喜欢。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Không
Tôi không thích.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
不客气
谢谢!不客气!
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Không có chi
Cảm ơn! Không có gì!
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
/cài/
我吃菜。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Món ăn/rau
Tôi ăn rau.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
我喝茶。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Trà
Tôi uống trà.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
我吃饭。
Mặt trướcNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Ăn
Tôi ăn cơm.
Mặt sauNhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
1 / 2

Tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu - 150 từ thiết yếu

Học phần: Tiếng TrungDanh mục: Ngôn ngữĐộ khó: Cơ bảnTừ vựng: 150
Mặt trước
我爱妈妈。
Mặt trước
八个苹果。
Mặt trước
我去吧。
Mặt trước
爸爸
爸爸回家。
Mặt trước
杯子
杯子在桌子上。
Mặt trước
北京
北京很大。
Tiếng Trung | FlashcardsLuna