boardingBoarding begins at the open gate.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độnglên máy bayViệc lên máy bay bắt đầu ở cửa khởi hành đang mở.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a boarding announcementThe boarding announcement starts near the gate.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngthông báo lên máy bayThông báo lên máy bay vang lên gần cửa khởi hành.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a final callThe final call names our flight.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngthông báo lên máy bay cuối cùngThông báo lên máy bay cuối cùng gọi chuyến bay của chúng tôi.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
an airplane cabinThe airplane cabin is quiet before takeoff.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngkhoang hành khách trên máy bayKhoang hành khách trên máy bay yên tĩnh trước khi cất cánh.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
an airplane seatMy airplane seat is by the window.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngghế trên máy bayGhế trên máy bay của tôi ở cạnh cửa sổ.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a window seatHer window seat has a clear view.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngghế cạnh cửa sổGhế cạnh cửa sổ của cô ấy có tầm nhìn rõ.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
an aisle seatHis aisle seat is near the exit.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngghế lối điGhế lối đi của anh ấy ở gần lối ra.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a middle seatThe middle seat is between two passengers.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngghế giữaGhế giữa nằm giữa hai hành khách.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a seat numberThe seat number is on my boarding pass.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngsố ghếSố ghế có trên thẻ lên máy bay của tôi.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a seat beltThe seat belt is fastened before takeoff.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngdây an toànDây an toàn được thắt trước khi cất cánh.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
an overhead binThe overhead bin closes above our seats.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngngăn để hành lý phía trênNgăn để hành lý phía trên đóng lại trên các ghế của chúng tôi.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a tray tableThe tray table folds down for lunch.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngbàn gấpBàn gấp được hạ xuống cho bữa trưa.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Mặt trướcboardingBoarding begins at the open gate.Mặt saulên máy bayViệc lên máy bay bắt đầu ở cửa khởi hành đang mở.
Mặt trướca boarding announcementThe boarding announcement starts near the gate.Mặt sauthông báo lên máy bayThông báo lên máy bay vang lên gần cửa khởi hành.
Mặt trướca final callThe final call names our flight.Mặt sauthông báo lên máy bay cuối cùngThông báo lên máy bay cuối cùng gọi chuyến bay của chúng tôi.
Mặt trướcan airplane cabinThe airplane cabin is quiet before takeoff.Mặt saukhoang hành khách trên máy bayKhoang hành khách trên máy bay yên tĩnh trước khi cất cánh.
Mặt trướcan airplane seatMy airplane seat is by the window.Mặt saughế trên máy bayGhế trên máy bay của tôi ở cạnh cửa sổ.
Mặt trướca window seatHer window seat has a clear view.Mặt saughế cạnh cửa sổGhế cạnh cửa sổ của cô ấy có tầm nhìn rõ.