to preparePrepare the vegetables.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngchuẩn bịChuẩn bị rau.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to cookCook the rice.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngnấuNấu cơm.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to cutCut the carrot.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngcắtCắt cà rốt.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to chopChop the onion.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngbămBăm hành tây.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to sliceSlice the bread.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngthái látThái lát bánh mì.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to peelPeel the potato.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độnggọt vỏGọt vỏ khoai tây.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to washWash the apple.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngrửaRửa táo.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to rinseRinse the lettuce.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngtrángTráng rau xà lách.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to dryDry the plate.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độnglàm khôLàm khô đĩa.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to boilBoil the water.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngluộcLuộc nước.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to fryFry the eggs.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngchiênChiên trứng.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to bakeBake the bread.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngnướng lòNướng lò bánh mì.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động