a reservationThe reservation is at the front desk.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngđặt phòngThông tin đặt phòng ở quầy lễ tân.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a booking confirmationThe booking confirmation is on my phone.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngxác nhận đặt phòngXác nhận đặt phòng có trên điện thoại của tôi.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
receptionReception is near the lobby.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngquầy lễ tânQuầy lễ tân ở gần sảnh.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
the front deskThe front desk has my room key.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngquầy lễ tânQuầy lễ tân giữ chìa khóa phòng của tôi.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a receptionistThe receptionist checks the reservation.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngnhân viên lễ tânNhân viên lễ tân kiểm tra thông tin đặt phòng.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
check-inHotel check-in starts at the front desk.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngthủ tục nhận phòngThủ tục nhận phòng khách sạn bắt đầu tại quầy lễ tân.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
checkoutHotel checkout is before noon.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngthủ tục trả phòngThủ tục trả phòng khách sạn diễn ra trước buổi trưa.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a room keyThe room key is in my pocket.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngchìa khóa phòngChìa khóa phòng ở trong túi của tôi.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a key cardThe key card opens the room.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngthẻ khóa phòngThẻ khóa phòng mở cửa phòng.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a room numberThe room number is on the key card.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngsố phòngSố phòng có trên thẻ khóa.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a single roomA single room is available tonight.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngphòng đơnTối nay còn một phòng đơn.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a double roomThe double room has one large bed.Mặt trước • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngphòng giường đôiPhòng giường đôi có một giường lớn.Mặt sau • Nhấp để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Mặt trướca reservationThe reservation is at the front desk.Mặt sauđặt phòngThông tin đặt phòng ở quầy lễ tân.
Mặt trướca booking confirmationThe booking confirmation is on my phone.Mặt sauxác nhận đặt phòngXác nhận đặt phòng có trên điện thoại của tôi.
Mặt trướcthe front deskThe front desk has my room key.Mặt sauquầy lễ tânQuầy lễ tân giữ chìa khóa phòng của tôi.
Mặt trướca receptionistThe receptionist checks the reservation.Mặt saunhân viên lễ tânNhân viên lễ tân kiểm tra thông tin đặt phòng.
Mặt trướccheck-inHotel check-in starts at the front desk.Mặt sauthủ tục nhận phòngThủ tục nhận phòng khách sạn bắt đầu tại quầy lễ tân.