a wrong itemThe box contains the wrong item.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngmặt hàng không đúngHộp có mặt hàng không đúng.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a missing itemThe order has a missing item.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngmặt hàng bị thiếuMặt hàng bị thiếu được ghi trong khiếu nại.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a missing partThe complaint lists the missing part.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngbộ phận bị thiếuBộ phận bị thiếu được nêu trong khiếu nại.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a damaged itemThe damaged item is in the box.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngmặt hàng bị hỏngMặt hàng bị hỏng ở trong hộp.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a defective itemThe defective item does not work.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độnghàng bị lỗiHàng bị lỗi không hoạt động.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
an incorrect sizeThe shirt is the incorrect size.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngkích cỡ không đúngChiếc áo có kích cỡ không đúng.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a damaged packageThe damaged package arrived today.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độnggói hàng bị hỏngGói hàng bị hỏng đã đến hôm nay.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
customer serviceCustomer service answers the question.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngdịch vụ khách hàngDịch vụ khách hàng trả lời câu hỏi đó.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a service deskThe service desk is near the entrance.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngquầy dịch vụ khách hàngQuầy dịch vụ khách hàng ở gần lối vào.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a complaintThe complaint describes the missing part.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngkhiếu nạiKhiếu nại nêu bộ phận bị thiếu.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
to complainShe complains about the damaged item.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngkhiếu nạiCô ấy khiếu nại về mặt hàng bị hỏng.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
a returnThe return is accepted at the desk.Mặt trước • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành độngviệc trả hàngViệc trả hàng được nhận tại quầy.Mặt sau • Chạm để lậtVuốt sang trái để thực hiện hành động
Mặt trướca wrong itemThe box contains the wrong item.Mặt saumặt hàng không đúngHộp có mặt hàng không đúng.
Mặt trướca missing itemThe order has a missing item.Mặt saumặt hàng bị thiếuMặt hàng bị thiếu được ghi trong khiếu nại.
Mặt trướca missing partThe complaint lists the missing part.Mặt saubộ phận bị thiếuBộ phận bị thiếu được nêu trong khiếu nại.
Mặt trướca damaged itemThe damaged item is in the box.Mặt saumặt hàng bị hỏngMặt hàng bị hỏng ở trong hộp.
Mặt trướca defective itemThe defective item does not work.Mặt sauhàng bị lỗiHàng bị lỗi không hoạt động.
Mặt trướcan incorrect sizeThe shirt is the incorrect size.Mặt saukích cỡ không đúngChiếc áo có kích cỡ không đúng.